chicken breast

chicken breast

A child with a chicken breast sits up straight in a doctor's office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ức (thịt): Phần thịt nạc, trắng, nằmphía trước ngực của con . Đây phần thịt phổ biến trong ẩm thực ít mỡ giàu protein.
    • (Y học) Lồng ngực : Một tình trạng bất thường khi xương ức nhô ra phía trước, thường do bệnh còi xương gây ra. Đây nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • She grilled a chicken breast for dinner. ( ấy nướng một miếng ức cho bữa tối.)
    • Chicken breast is a healthy source of protein. (Ức nguồn protein lành mạnh.)
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • The doctor diagnosed the child with chicken breast due to rickets. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị lồng ngực do còi xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boneless, skinless chicken breast": ức không xương, không da (loại thịt phổ biến nhất trong chế biến).

    • For a low-fat meal, choose boneless, skinless chicken breast. (Để bữa ăn ít chất béo, hãy chọn ức không xương, không da.)
  • "chicken breast fillet": miếng phi ức (thường được cắt mỏng để nấu nhanh).

    • The recipe calls for two chicken breast fillets. (Công thức yêu cầu hai miếng phi ức .)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken (n): (con vật hoặc thịt nói chung).
    • We had roast chicken for lunch. (Chúng tôi ăn quay cho bữa trưa.)
  • Breast (n): ngực, (ở người hoặc động vật).
    • The bird's breast is covered with soft feathers. (Ngực của con chim được phủ lông mềm.)
  • Chicken thigh (n): đùi (phần thịt khác của con ).
    • Chicken thigh is juicier than chicken breast. (Đùi mọng nước hơn ức .)
Từ đồng nghĩa
  • Poultry breast: ức gia cầm (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả gà tây, vịt).
  • White meat: thịt trắng (chỉ phần thịt ức của gia cầm, đối lập với thịt sẫm màuđùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "chicken breast". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to breast" (động từ hiếm, không phổ biến) có nghĩa đối đầu hoặc vượt qua, nhưng không liên quan đến "chicken breast".
Thành ngữ liên quan
  • "To have chicken breast": (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng trong y học để chỉ tình trạng lồng ngực .
    • The patient has chicken breast due to a calcium deficiency. (Bệnh nhân bị lồng ngực do thiếu canxi.)
  • "As dry as chicken breast": (thành ngữ không chính thức) chỉ thứ đó khô khan, nhạt nhẽo (thường dùng để chê thịt ức nấu quá lửa).
    • The speech was as dry as chicken breast. (Bài phát biểu khô khan như ức vậy.)